汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự比 TỶ (So sánh)比 bǐ
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ TỶ
比
bǐ
Âm Hán Việt:TỶ

Hơn (dùng trong so sánh)

Cấu tạo chữ

匕
người
+
匕
người
比
Hơn (dùng trong so sánh)

Hai người (匕匕) đứng so sánh xem ai hơn ai.

Bộ thủ

比TỶ

Số nét

4nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

TỶ

Tập viết

4 nét

Từ vựng đi kèm

  • 📏
    比一比bǐ yi bǐ

    so ai cao hơn

  • ⬆️
    他比我大tā bǐ wǒ dà

    anh ấy lớn hơn tôi