Múa
Hình dung một người mặc phục trang múa (無) đang co chân lên múa ba lê (舛). (無) cũng biểu thị âm đọc /wu/.
Bộ thủ
舛SUYỄN
Số nét
14nét
Cấu tạo
Hình thanh kiêm hội ý
Hán Việt
VŨ
khiêu vũ, nhảy múa
sân khấu