汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự鱼 NGƯ
Động vật
鱼

yú

NGƯ

Cá

Bộ 鱼 NGƯ

Bộ NGƯ (鱼) — những chữ Hán có bộ thủ này thường liên quan đến "cá". Khám phá 1 chữ Hán dưới đây để hiểu cách bộ thủ này tham gia cấu tạo nên các chữ khác.

Chữ Hán

1

Chủ đề

Động vật

HSK

1

Bắt đầu học từ chữ鱼

Tất cả chữ trong bộ NGƯ(1)

鱼
yú·NGƯ

Cá

8 nét·Tượng hình
Quay lại tất cả bộ thủ