汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự疒 NẠCH (Bệnh tật)病 bìng
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ NẠCH
病
bìng
Âm Hán Việt:BỆNH

Bệnh

Cấu tạo chữ

疒
giường bệnh
+
丙
âm đọc
病
Bệnh

Một (一) người (人) bệnh nằm trải tấm chiếu (冂) tạo thành chữ (丙) trên giường bệnh (疒). (丙) cũng biểu thị âm đọc /bing/.

Bộ thủ

疒NẠCH

Số nét

10nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

BỆNH

Tập viết

10 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🤒
    生病shēng bìng

    bệnh, bị bệnh

  • 🏥
    病人bìngrén

    bệnh nhân