汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự米 MỄ (Gạo)米 mǐ
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ MỄ
米
mǐ
Âm Hán Việt:MỄ

Gạo

Cấu tạo chữ

Chữ 米 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Hình ảnh cây bông lúa có rễ, thân, lá (木) và trổ bông (丷) cho ra những hạt gạo.

Bộ thủ

米MỄ

Số nét

6nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

MỄ

Tập viết

6 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🍚
    米饭mǐfàn

    cơm