HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự立 LẬP (Đứng)站 zhàn
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ LẬP
站
zhàn
Âm Hán Việt:TRẠM

Ga, bến, trạm

Cấu tạo chữ

立
đứng
+
占
âm đọc, bến/ga
站
Ga, bến, trạm

Đứng (立) ở trạm, bến, ga (占) chờ xe. (占) cũng biểu thị âm đọc /zhan/.

Bộ thủ

立LẬP

Số nét

10nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

TRẠM

Tập viết

10 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🚉
    火车站huǒchēzhàn

    ga xe lửa

  • 🚏
    车站chēzhàn

    bến xe