汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự凵 KHẢM (Hố, miệng há)出 chū
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ KHẢM
出
chū
Âm Hán Việt:XUẤT

Ra

Cấu tạo chữ

山
núi
+
山
núingọn núi nối tiếp
出
Ra

Đi hết ngọn núi này (山) lại xuất hiện ra thêm những ngọn núi khác (山).

Bộ thủ

凵KHẢM

Số nét

5nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

XUẤT

Tập viết

5 nét

Từ vựng đi kèm

  • ➡️
    出来chūlái

    đi ra

  • 🚖
    出租车chūzūchē

    xe taxi