汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự黑 HẮC (Đen)黑 hēi
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ HẮC
黑
hēi
Âm Hán Việt:HẮC

(màu) đen

Cấu tạo chữ

Chữ 黑 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Đốt lửa (灬) nấu nướng trên bếp lò (黑) lâu ngày sẽ bám một lớp muội than → màu đen.

Bộ thủ

黑HẮC

Số nét

12nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

HẮC

Tập viết

12 nét

Từ vựng đi kèm

  • ⚫
    黑色hēisè

    màu đen

  • 🐈‍⬛
    黑猫hēi māo

    mèo mun