HSK Club
HSK ClubHỌC TIẾNG TRUNG THÔNG MINH
Ngữ ÂmBộ thủTừ vựngNgữ phápNghe-NóiĐọc
Đề thiBao đậu HSKHOT
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • BXH
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự鸟 ĐIỂU (Chim, gia cầm)鸡 jī
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ ĐIỂU
鸡
jī
Âm Hán Việt:KÊ

Gà

Cấu tạo chữ

又
bàn tay
+
鸟
chim, gia cầm
鸡
Gà

Gà là loài gia cầm (鸟) hay nuôi thả (又) trong vườn nhà. (又) là bàn tay, dùng để thay cho âm đọc /i/ của (奚).

Bộ thủ

鸟ĐIỂU

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hình thanh

Hán Việt

KÊ

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🥚
    鸡蛋jīdàn

    trứng gà

  • 🍗
    炸鸡zhá jī

    gà rán