汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự工 CÔNG (Công cụ)工 gōng
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ CÔNG
工
gōng
Âm Hán Việt:CÔNG

Công

Cấu tạo chữ

Chữ 工 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Là hình ảnh một công cụ để làm việc.

Bộ thủ

工CÔNG

Số nét

3nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

CÔNG

Tập viết

3 nét

Từ vựng đi kèm

  • 💼
    工作gōngzuò

    công việc, làm việc

  • 👷
    工人gōngrén

    công nhân