汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự止 CHỈ (Bàn chân, dừng)步 bù
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ CHỈ
步
bù
Âm Hán Việt:BỘ

Bộ, bước

Cấu tạo chữ

止
bàn chân
+
少
bàn chân
步
Bộ, bước

Hai bàn chân trái (止) và phải (少) đi bộ từng bước.

Bộ thủ

止CHỈ

Số nét

7nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

BỘ

Tập viết

7 nét

Từ vựng đi kèm

  • 🏃
    跑步pǎobù

    chạy bộ

  • 🚶
    散步sànbù

    tản bộ