汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự高 CAO (Cao)高 gāo
HSK 1 · Chữ 1/1 bộ CAO
高
gāo
Âm Hán Việt:CAO

Cao

Cấu tạo chữ

Chữ 高 là tượng hình — không tách được thành các bộ phận nhỏ hơn có nghĩa.

Dùng hình ảnh một toà thành lầu nhiều tầng để biểu thị độ cao.

Bộ thủ

高CAO

Số nét

10nét

Cấu tạo

Tượng hình

Hán Việt

CAO

Tập viết

10 nét

Từ vựng đi kèm

  • 📏
    他很高tā hěn gāo

    anh ta rất cao

  • 😄
    高兴gāoxìng

    mừng rỡ