HSK
Club
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Ngữ Âm
Từ vựng
Ngữ pháp
Nghe
Đọc
Luyện Gõ phím
Đề thi
Xếp hạng
Blog
Đang tải...
Thanh mẫu 声母
— 21 phụ âm đầu
唇音
Âm môi
4
b
[p]
Giống "b" trong tiếng Việt
爸
bà = bố
p
[pʰ]
Giống "ph" trong tiếng Việt
怕
pà = sợ
m
[m]
Giống "m" trong tiếng Việt
妈
mā = mẹ
f
[f]
Giống "ph" trong tiếng Việt
饭
fàn = cơm
舌尖音
Âm đầu lưỡi
4
d
[t]
Giống "đ" trong tiếng Việt
大
dà = lớn
t
[tʰ]
Giống "th" trong tiếng Việt
他
tā = anh ấy
n
[n]
Giống "n" trong tiếng Việt
你
nǐ = bạn
l
[l]
Giống "l" trong tiếng Việt
老
lǎo = già
舌根音
Âm gốc lưỡi
3
g
[k]
Giống "g/c" cứng trong tiếng Việt
哥
gē = anh trai
k
[kʰ]
Giống "kh" trong tiếng Việt
看
kàn = xem
h
[x]
Giống "h" trong tiếng Việt
好
hǎo = tốt
舌面音
Âm mặt lưỡi
3
j
[tɕ]
Giống "ch" nhẹ, đầu lưỡi chạm hàm dưới
家
jiā = nhà
q
[tɕʰ]
Giống "ch" nhưng bật hơi mạnh
去
qù = đi
x
[ɕ]
Giống "s" nhẹ, miệng cười, lưỡi phẳng
小
xiǎo = nhỏ
捲舌音
Âm uốn lưỡi
4
zh
[ʈʂ]
Giống "tr" trong tiếng Việt
中
zhōng = giữa
ch
[ʈʂʰ]
Giống "tr" nhưng bật hơi mạnh
吃
chī = ăn
sh
[ʂ]
Uốn lưỡi lên, giống "s" nhưng dày hơn
是
shì = là
r
[ɻ]
Giống "r" tiếng Anh nhưng nhẹ hơn
人
rén = người
舌尖前音
Âm xát
3
z
[ts]
Giống "ch" trong tiếng Việt (chè)
在
zài = ở
c
[tsʰ]
Giống "z" nhưng bật hơi mạnh
菜
cài = rau
s
[s]
Giống "x" trong tiếng Việt
三
sān = ba (3)